Khi Quốc vương Doldea, đang ngồi trên chiếc ngai tạm dựng trong lều, giơ tay lên và tuyên bố:
"Bắt đầu."
Đại hoàng tử của Romania — Goldia — bước lên phía trước với tư cách một trong những người tham dự chiến dịch phía tây.
"Không cần lễ nghi, dù các khanh đang diện kiến bệ hạ! Điều bệ hạ mong muốn nhất không phải là hình thức, mà là những ý kiến chân thực, không tô vẽ!"
Goldia cất tiếng lớn.
Dù được gọi là hoàng tử, nhưng tuổi ông ta đã xấp xỉ năm mươi. Trên chính trường nội bộ, ông từng lập được không ít công lao với tư cách trợ thủ của phụ vương, song năng lực quân sự thì chỉ có thể nói là tầm thường. Tuy vậy, để tích lũy thanh thế với tư cách người kế vị ngai vàng, ông vẫn tham gia chiến dịch phía tây lần này. Dẫu vậy, không một ai có mặt tại đây là không nhận ra sự lạc lõng của ông.
Ngay cả bộ giáp ông đang mặc cũng trông như một trò đùa vụng về — mang đến cảm giác rằng nó chỉ vừa được lôi ra từ kho quân nhu rồi khoác đại lên người.
Trong những câu chuyện xì xào đầy ác ý của triều đình, người ta thường nói rằng một trong những lý do khiến Quốc vương Doldea chưa chịu thoái vị chính là vì tính khí hời hợt, thiếu ổn định của vị hoàng tử này.
"Daraios, bắt đầu hội nghị đi!"
Hoàng tử nói, bằng một giọng hơi the thé, pha lẫn căng thẳng.
Đáp lại, Đại tướng quân Romania — Daraios — đồng thời cũng là người giám hộ của hoàng tử, và là cha của vị chính thất đầu tiên của ông, bước ra phía trước.
Daraios đã ở cái tuổi mà mái tóc bắt đầu bạc trắng, những nếp nhăn hằn sâu trên gương mặt. Thế nhưng, thân hình đồ sộ của ông vẫn như một khối đá tạc từ cơ bắp, cho phép ông di chuyển nhẹ nhàng dù đang khoác trên mình bộ giáp nặng nề. Nếu Souma nhìn thấy ông, hẳn sẽ gọi ông là "Zurgu phiên bản con người".
Và đặc điểm dễ nhận thấy nhất của Daraios chính là cánh tay trái đã mất từ vai trở xuống.
Đó là một vết thương danh dự mà ông phải gánh chịu trong chiến dịch phía tây cách đây hơn ba mươi năm. Khi ấy, sau khi chịu thất bại nặng nề trước Đại tướng Darius, ông đã gia nhập đội hậu vệ bảo vệ cuộc rút quân của Romania. Người ta truyền rằng, trong trận chiến khốc liệt tiếp theo, khi cánh tay bị chém đứt, Daraios chỉ bình thản nói:
"Thế này lại càng dễ xoay trở."
Sau khi dùng dây buộc chặt vết thương để cầm máu, ông cầm giáo bằng tay phải, ngậm cương ngựa trong miệng, rồi xông thẳng vào đội quân Holmea đang truy kích.
Cho đến tận ngày nay, câu chuyện ấy vẫn là một huyền thoại được lưu truyền rộng rãi tại Romania.
Hơn nữa, ngay cả tại Holmea, người ta cũng lưu truyền một giai thoại tiếp nối hành trạng anh dũng ấy.
Tương truyền rằng, khi chứng kiến lòng dũng cảm và khí phách mà Daraios thể hiện trong cuộc rút quân, Đại tướng Darius đã sai người thu hồi cánh tay bị chặt rơi lại trên chiến trường. Ông cho rửa sạch nó, cẩn thận bọc trong một tấm vải mỹ lệ được nhập từ trung tâm đại lục, rồi đặt vào một chiếc hộp gỗ, gửi cho Daraios với nhãn đề: "Vật thất lạc của một anh hùng."
Thế nhưng, vài ngày sau, chiếc hộp ấy lại được gửi trả về cho Đại tướng Darius.
Buộc phải mở hộp với ý định tìm nơi thích hợp để an táng cánh tay, Darius không khỏi sửng sốt.
Không hiểu bằng cách nào, trên cánh tay ấy đã được trang bị một bao tay giáp trang nghiêm, và trong bàn tay kia còn nắm chặt một thanh kiếm.
Người ta nói rằng, kèm theo đó là một bức thư, chỉ vỏn vẹn một câu ngắn gọn:
"Cướp đi chiến công lớn nhất của ngài trong trận chiến vừa qua e rằng là vô lễ, vì vậy xin cho phép ta hoàn trả lại."
Việc Daraios gửi trả cánh tay với thanh kiếm nắm chặt trong tay, chính là lời tuyên ngôn cho ý chí chiến đấu không hề suy suyển của ông — cho dù đã mất đi một cánh tay. Đồng thời, đó cũng là sự ngạo mạn đầy thách thức khi ông gọi cánh tay bị chém của mình là "chiến công lớn nhất" của Đại tướng Darius — trong một trận chiến mà hàng vạn binh sĩ Romania đã ngã xuống, còn bản thân Darius thì tự tay chém chết vô số danh tướng.
Theo lời đồn, Đại tướng Darius khi ấy đã bật cười sảng khoái, mà phán rằng: "Gã này rồi sẽ để lại tên tuổi ở Romania."
Và lời tiên đoán ấy đã trở thành sự thật, khi chẳng bao lâu sau, Daraios được phong làm Đại tướng quân.
Lúc này, Đại tướng quân Daraios đưa ngón tay lần theo tấm bản đồ miền tây trải rộng trên bàn, dưới ánh mắt chăm chú của toàn thể các lãnh chúa và tướng lĩnh có mặt.
"Trở ngại lớn nhất đối với chiến dịch phía tây của chúng ta," ông trầm giọng nói, "chính là việc vượt qua sông Labian."
Holmea và Romania được coi là hai cường quốc lớn của Tây Vực, song trên thực tế, Romania vượt trội hơn về quốc lực. Thế nhưng, con sông Labian ấy chính là lý do khiến Romania cho đến nay vẫn chưa thể nuốt trọn Holmea.
Labian là một con sông lớn chia cắt Romania và Holmea.
Trong thời hiện đại, lưu lượng nước của các con sông đã bị suy giảm nhờ việc xây dựng đập, còn dòng chảy hung bạo cũng được thuần hóa thông qua các công trình điều chỉnh tốc độ dòng nước hay thủy điện. Nhưng ở thời cổ đại, sông ngòi lại là những cửa ải tử địa — dòng nước cuộn xiết, uốn lượn như rắn độc đang quằn quại.
Hai bờ sông bị dòng nước dữ gặm nhấm không ngừng, khiến nhiều đoạn ven sông dựng đứng, hiểm trở đến đáng sợ. Điều đó đặc biệt đúng với phía bờ Holmea. Dù có cố gắng vượt sông từ Romania, quân đội cũng chỉ bị giới hạn ở những điểm có thể cho thuyền cập bến. Hơn nữa, nếu liều lĩnh vượt sông tại những nơi chưa được xác nhận là điểm trung chuyển an toàn, thuyền bè sẽ bị dòng nước cuốn phăng; và nếu vận rủi, thân thuyền sẽ bị đá ngầm xé toạc, rồi chìm nghỉm trong dòng nước cuồng nộ.
Chính vì vậy, chỉ có ba tuyến đường được xem là khả thi để vượt sông Labian và xâm nhập Holmea.
"Theo kế hoạch ban đầu của chúng ta," Daraios nói, vừa chỉ tay vào một điểm cập bến trên bản đồ — nơi từng được dùng cho giao thương giữa hai nước trong thời bình, "chúng ta sẽ đưa đại quân vượt sông bằng hạm đội tại bến phà này."
Lòng sông tại khu vực đó đủ sâu để những chiến thuyền lớn qua lại, trong khi dòng chảy lại đủ hiền hòa để thuyền nhỏ vận hành ổn định. Đây là địa điểm lý tưởng để chất đầy binh lính lên hạm đội, rồi ồ ạt đổ bộ chỉ trong một đợt.
Thế nhưng, Holmea cũng thừa biết điều này, và đã sớm triển khai các biện pháp phòng thủ tương ứng.
"Song, ngay tại đầu bên kia của tuyến này là Cổng thành Masalkar," Daraios trầm giọng nói tiếp. "Và như tất cả các vị đều rõ, đó chính là căn cứ của 『Hắc Bích』."
Ngay khoảnh khắc cái tên Hắc Bích được thốt ra, bầu không khí trong lều lập tức trở nên căng thẳng, nặng nề. Không một ai có mặt ở đây lại không biết đến danh xưng của quân đoàn mạnh nhất Holmea — đã nhiều lần khiến Romania phải nếm mùi thất bại.
"Chúng ta có tin tình báo rằng vị quốc vương ngu xuẩn kia đã hồ đồ điều 『Hắc Bích』 sang phía tây để trấn áp bọn nô lệ nổi loạn," Daraios nói tiếp. "Nhưng đồng thời, chúng ta cũng nhận được thông tin trái chiều, cho rằng phần lớn quân chính quy của Holmea hiện đang được bố trí dọc biên giới phía đông. Hơn nữa — đừng quên Pháo đài Loylops!"
Pháo đài Loylops là một cứ điểm nhỏ nằm trên mũi đất nhô ra sông, ở ngay cạnh bến phà phía Holmea. Cái tên Loylops bắt nguồn từ truyền thuyết về một gã khổng lồ chuyên ném đá vào những kẻ qua núi. Pháo đài mang cái tên của "gã khổng lồ ném đá" ấy được trang bị mười máy bắn đá cỡ lớn.
Giả sử quân Romania tìm cách vượt sông bằng thuyền bè, thì từ pháo đài này, những cơn mưa đá và bình lửa sẽ trút xuống đầu họ không thương tiếc.
Thực tế là, hơn ba mươi năm về trước — vào thời điểm Quốc vương Doldea còn dẫn đại quân mưu đồ xâm lược Holmea — thì phần lớn chiến thuyền trong hạm đội của ông đã bị pháo đài Loylops đánh chìm.
"Đột kích Masalkar trong khi vẫn phải hứng chịu hỏa lực liên tục từ Loylops là điều không tưởng," Daraios kết luận. "Vậy thì câu hỏi đặt ra là — liệu chúng ta có nên theo tiền lệ cũ, tiến công từ Laphrae hay không?"
Một vị lãnh chúa nêu ra tuyến đường thứ hai, tức là vượt con sông ấy ở phía bắc hơn một chút, rồi tiến vào vùng đất mang tên Laphrae. Đây là một vùng lãnh thổ nơi nhiều nhánh sông chảy về Labian. Chính vì có quá nhiều dòng chảy, khu vực này bị chia cắt thành vô số tiểu vùng.
Trong quá khứ, mỗi tiểu vùng từng do một tiểu quốc cai trị, nhưng đến hiện tại, tất cả đã bị Holmea thôn tính từ lâu, biến Laphrae thành một vùng biên ải xa xôi, tách rời khỏi hệ thống quan lộ chính của Holmea.
Tuy nhiên, bốn đời vua trước của Romania đã từng thành công vượt sông Labian tại Laphrae, dựa vào tư liệu và bản đồ của một tiểu quốc nơi đây. Nhờ đó, vị quốc vương năm xưa đã giáng cho Holmea một đòn chí mạng.
Thế nhưng, đề xuất ấy lập tức vấp phải sự phản đối.
"Không thể chấp nhận được! Ngày nay, mỗi khu vực của Laphrae đều đã có pháo đài riêng, tất cả đều sẵn sàng nghênh chiến chúng ta! Chưa kể Laphrae bị chia cắt thành quá nhiều vùng, khiến đại quân của ta không thể phát huy ưu thế về binh lực. Nếu đã đến mức tuyệt vọng mà phải cân nhắc phương án này, thì thà rằng đi vòng qua Buljeboa còn thực tế hơn!"
Và tuyến đường thứ ba — cũng là tuyến cuối cùng — là băng qua tiểu quốc Buljeboa, nằm thượng nguồn xa hơn về phía bắc. Buljeboa là một quốc gia nhỏ ẩn mình giữa dãy núi ngăn cách Holmea và Romania. Phần lớn lãnh thổ của nó là vách đá dựng đứng, lại chẳng có sản vật đáng kể, đến mức việc đặt Buljeboa ngang hàng với Romania cũng đủ bị xem là một nỗi ô nhục.
Tuy vậy, chính những dãy núi hiểm trở ấy lại tạo thành một bức tường phòng hộ tự nhiên, khiến việc chinh phục nơi này trở thành một công cuộc gian nan, tốn thời gian. Hơn nữa, cho dù có chiếm được Buljeboa, thì cũng chẳng thu về lợi ích gì đáng kể. Chính vì lẽ đó, trong phần lớn thời gian, Buljeboa gần như bị cả hai quốc gia bỏ mặc, không ai buồn động đến.
"Chẳng phải Buljeboa mới là phương án không thể chấp nhận nhất hay sao!? Mục tiêu của chúng ta không phải là đập chết một con dơi lượn lờ, mà là giết một con sư tử."
Buljeboa từ trước đến nay luôn lắc lư lập trường hai phía — vừa thân Romania, vừa ngả Holmea — khéo léo duy trì trạng thái có thể cầu viện bên này nếu bên kia ra tay tấn công. Chính sự cố chấp ấy, xuất phát từ vị thế nhỏ bé và vô danh của mình, khiến Buljeboa bị cả người Romania lẫn Holmea chế nhạo là "lũ dơi".
"Quả nhiên… chúng ta chỉ còn cách tấn công qua bến vượt Labian mà thôi…"
"Ngài định đẩy binh sĩ của chúng ta vào chỗ chết vô ích hay sao!?"
"Vậy thì tìm một điểm vượt sông khác thì sao?"
"Ngay lúc này ư? Thăm dò con sông ngay trước mắt Holmea chẳng khác nào tử tế chỉ cho chúng biết chúng ta định vượt sông ở đâu."
"Hay là nhân cơ hội này chiếm luôn Buljeboa, coi như chuẩn bị đường tiến cho những lần xâm lược Holmea sau?"
"Nếu Holmea phong tỏa những con đường hẹp phía bên kia, đại quân của ta sẽ bị mắc kẹt trong Buljeboa với lương thực gần như cạn kiệt. Ngài định bỏ đói binh sĩ đến chết à!?"
Hội nghị quân sự dần biến thành một cuộc tranh luận dữ dội, nơi các lãnh chúa và tướng lĩnh liên tục công kích lẫn nhau, sôi sục đến mức chỉ còn cách một bước là nổ ra ẩu đả. Thế nhưng, dù tranh cãi kịch liệt đến đâu, họ vẫn không thể đạt được một kết luận thống nhất.
Ai cũng hiểu rõ rằng phương án dễ dàng nhất chính là từ bỏ chiến dịch phía tây và rút quân. Nhưng khi phát động binh lực, Quốc vương Doldea đã tuyên bố đây sẽ là cuộc viễn chinh phương Tây cuối cùng của mình, dùng lời lẽ ấy để khuấy động tinh thần các lãnh chúa và binh sĩ. Vì vậy, không một ai có thể mở miệng khuyên nhà vua rút quân trong cảnh tay trắng quay về.
Hơn nữa, bản thân các lãnh chúa và tướng lĩnh cũng không cho phép mình rút lui trong vô ích sau khi đã rầm rộ xuất quân, đánh trống phất cờ như vậy.
Vả lại, đại quân viễn chinh lần này được xây dựng trên tiền đề rằng Holmea sẽ dồn toàn bộ sự chú ý và binh lực để trấn áp đám nô lệ nổi loạn ở phía tây. Nay tiền đề ấy đã hoàn toàn sụp đổ, thì việc lập tức nghĩ ra một phương án thay thế để cứu vãn cục diện gần như là điều không tưởng.
Nhận thấy cuộc tranh luận trong hội nghị quân sự đã bắt đầu xoay vòng bế tắc, Quốc vương Doldea nhẹ nhàng giơ tay, thu hút sự chú ý của mọi người.
"Các khanh trung thành của ta," nhà vua cất tiếng, "cuộc thảo luận đã trở nên quá mức gay gắt. Chúng ta tạm dừng tại đây."
◆◇◆◇◆
Quốc vương Doldea rời khỏi, chỉ mang theo vài cận vệ và thị giả thân tín. Để duỗi chân đôi chút, ông cho chuẩn bị một cỗ xe, đi thẳng tới bờ sông Labian — dòng nước đang ngăn cách hai đạo quân. Đứng trước bờ sông, ông ra hiệu cho tùy tùng lùi ra xa, nói rằng mình muốn trầm tư một lát.
Sau khi xác nhận không còn ai ở gần, đôi mắt của Quốc vương Doldea bỗng mở to, ánh nhìn sắc lạnh và quyết liệt.
"Tất cả đều do lũ nô lệ đáng nguyền rủa ấy quá đỗi ngông cuồng! Thêm vào đó là cái thằng ngu bất tài Robnas! Tin vào đề xuất của một kẻ đần độn như hắn… thật sự đã trở thành một nỗi nhục lớn của ta!"
Trong chốc lát, những lời nguyền rủa và phẫn nộ tuôn ra không ngừng. Trên gương mặt ông không hề để lộ, nhưng cơn thịnh nộ âm ỉ như một khối u đã tích tụ từ lâu trong lòng, giờ đây bỗng trào vỡ dữ dội.
Thế nhưng, cơn giận của nhà vua cũng không phải là không có lý do. Trong mắt ông, kẻ tự xưng là "Đứa trẻ của Hủy Diệt" đã lừa lấy của ông năm vạn đồng vàng, rồi trở mặt, cự tuyệt mọi chỉ thị tiếp theo, coi như đơn phương cắt đứt toàn bộ quan hệ. Theo hiểu biết của nhà vua, kẻ đó chỉ là một thanh niên chừng hai mươi tuổi. Nói cách khác, ông — người vẫn tự hào là quốc vương của cường quốc Romania — đã bị một gã trẻ tuổi đủ làm cháu mình lừa một cách thảm hại.
Dẫu vậy, Quốc vương Doldea vẫn đủ bản lĩnh để khóa chặt những cảm xúc cuồng nộ ấy trong lòng khi đứng trước các cận thần. Năm xưa, vì bồng bột tuổi trẻ, ông đã ép phát động một cuộc viễn chinh phương Tây, để rồi không chỉ khiến Romania chịu một thất bại thảm khốc, mà còn đánh mất một người mà ai cũng có thể gọi là bằng hữu thân tín nhất của ông. Trải nghiệm ấy đã dạy cho nhà vua bài học phải thận trọng từng bước, hành sự cẩn nghiêm.
Sau khi trút giận một hồi, ông rốt cuộc cũng dần lấy lại bình tĩnh, rồi đưa mắt nhìn về Holmea ở bờ bên kia.
"Dù phải trả giá thế nào, cuộc viễn chinh phương Tây này cũng phải thành công…"
Sâu thẳm trong tim, giấc mộng đè bẹp Holmea và khôi phục đại đế quốc thống nhất thuở xưa vẫn chưa từng tắt. Nhưng dẫu là Quốc vương Doldea, ông cũng không thể chống lại sự tàn phá của năm tháng. Đúng như lời ông đã tuyên bố trước các lãnh chúa và sĩ quan, đây rất có thể sẽ là cuộc viễn chinh phương Tây cuối cùng của ông. Chỉ riêng điều đó thôi cũng đủ để khơi dậy khát vọng để lại một chiến công lưu danh, cho dù chưa thể đạt tới mức khuất phục hoàn toàn Holmea.
Hơn nữa, sau khi đã phô trương rầm rộ với danh nghĩa "Cuộc Viễn Chinh Phương Tây Cuối Cùng", nếu quay về mà không mang theo dù chỉ một thành tựu, thì toàn bộ uy nghiêm của ông với tư cách quốc vương sẽ sụp đổ không còn sót lại.
Thế nhưng, nhờ có tên thủ lĩnh của đám nô lệ phản loạn ấy, quân Romania lại bị bỏ mặc giữa chừng trước cửa Holmea, chỉ còn biết tự thân vận động. Điều đó khiến Quốc vương Doldea phẫn nộ đến phát điên.
Dẫu vậy, những tin tức truyền đến tai nhà vua không chỉ toàn điều xấu. Tại thị trấn biên giới nằm phía bên kia Masalkar, vẫn tồn tại không ít kẻ cộng tác mà Romania từng dùng tiền bạc để mua chuộc. Chính từ những nguồn này, người ta báo rằng Quốc vương Warius, vì cơn thịnh nộ trước việc đồng bị cướp đoạt, đã triệu tập "Hắc Bích" để trấn áp đám nô lệ phản loạn. Chưa dừng lại ở đó, tin tức còn cho biết rằng ngay cả đạo quân hoàng gia vốn đóng ở biên giới cũng đang hướng về thủ đô.
Tuy nhiên, kể từ sau đó, việc giám sát trong thị trấn dường như đã bị siết chặt nghiêm ngặt, khiến dòng thông tin từ những kẻ cộng tác với Romania bị cắt đứt hoàn toàn. Bởi vậy, phía Romania không có cách nào xác thực những tin tức ấy. Thế nhưng, nếu chúng là sự thật, thì đó chính là thời cơ vàng.
Dẫu cho Pháo Đài Cửa Ngõ Masalkar có kiên cố đến đâu, dẫu cho Pháo Đài Loylops có bao nhiêu máy bắn đá đi nữa, thì sức mạnh của chúng cũng chỉ phát huy được khi có tinh binh trấn giữ. Nếu chỉ là những binh sĩ tầm thường, thì chẳng đáng để e sợ.
Thế nhưng, khi Quốc vương Doldea đưa mắt nhìn sang bờ đối diện, Loylops sừng sững trên mũi đất vươn ra giữa dòng sông chia cắt hai bên. Trên các lối đi dọc tường thành, vô số chiến kỳ dày đặc phấp phới, còn đầu thương của binh lính thì vươn thẳng lên trời như một rừng cây. Chỉ riêng cảnh tượng ấy thôi cũng đủ khiến người ta thấy ý nghĩ rằng đạo quân hoàng gia đã rút đi để trấn áp nô lệ là điều hoang đường.
Dù rằng, với nhà vua, giá như bọn họ phớt lờ phía Romania và vội vã kéo quân về phía tây đàn áp nô lệ thì tốt biết mấy.
Không được như ý, Quốc vương Doldea cảm thấy trong lòng dấy lên một cơn phẫn nộ ích kỷ nhưng không sao kìm nén nổi, chỉ vì Holmea đã không hành động theo mong muốn của ông.
"Dù thế nào đi nữa… thật là một pháo đài đáng ghét."
Nhà vua nhổ ra từng lời căm hận.
Ngay lúc đó, ông nhìn thấy những con chim đang rỉa lông trên các bờ tường lởm chởm hình răng cưa — những gờ lồi lõm được xây dựng để cung thủ có thể ẩn nấp. Cảnh tượng yên bình ấy khiến Loylops trông như một công trình của thời thái bình, thế nhưng Quốc vương Doldea hiểu rất rõ rằng, nếu hạm đội của ông dám vượt sông, thì đá tảng và bình lửa sẽ trút xuống như địa ngục mở cửa.
Cho đến tận hôm nay, ông vẫn không thể nào quên được cảnh tượng hạm đội do chính mình chỉ huy đã bị Loylops nghiền nát không còn mảnh vụn.
Giá như có thể đập nát cái pháo đài ấy cùng lũ chim đang chải lông kia thì tốt biết bao,
Quốc vương Doldea thầm mơ mộng.
Ở Romania có một câu nói: "Hận sư tử thì đánh cả mèo." Ý rằng, khi căm ghét Holmea — quốc gia mang hình sư tử trên quốc kỳ — đến cực độ, thì ngay cả những con mèo ven đường cũng trở thành đối tượng đáng ghét. Thế nhưng, nhà vua chợt nghĩ, nếu vì căm hận Pháo Đài Loylops mà lôi cả chim chóc ra làm mục tiêu để xử, thì e rằng cũng có phần bất tiện.
Quốc vương Doldea cứ mải đắm chìm trong ảo tưởng về cảnh pháo đài bốc cháy, thì đột nhiên cảm thấy có điều gì đó không ổn. Ông nheo mắt, chăm chú quan sát Loylops hồi lâu, cố tìm ra nguồn cơn của cảm giác bất an ấy — và rồi cuối cùng cũng nhận ra.
"…Ra là vậy. Thì ra là thế."
Khóe miệng nhà vua nhếch lên dưới bộ râu bạc dài, nở ra một nụ cười táo bạo. Ngay sau đó, ông gọi các cận thần lại.
"Không cần biết là ai — lập tức triệu tập các lãnh chúa và tướng lĩnh về lều của ta. Chúng ta sẽ tiếp tục hội nghị quân sự!"


