Nhìn Hilia trầm ngâm, ông lão lại lên tiếng.
“Có vẻ như cô đã tự nhốt mình trong cái hố thương hại bản thân rồi. Nếu vẫn còn chút lương tri trong mình, hãy nên suy nghĩ lại trước khi coi nhẹ mạng sống của người khác như thế—”
Chưa kịp dứt lời, ánh mắt của Hilia trở nên lạnh như băng. Cô túm cổ lấy áo ông lão.
“Đừng nói những lời hời hợt như thế trong khi ông chẳng biết gì cả.”
Đôi mắt xanh của cô như tóe ra ánh lửa.
Ông lão khẽ cau mày.
“Ông có biết cái cảm giác phải mở mắt ra mà bước tiếp, giẫm đạp lên chính bè bạn của mình chỉ để sống sót nó như thế nào không?”
Hilia gằn giọng, hai tay lay mạnh ông lão.
“Phải cúi đầu trước lũ quái vật để tồn tại sao? Bị ép uống thuốc mà chỉ có thể chắp tay cầu xin sao? Bình thản ăn uống trước xác chết, sủa như chó trong khi nhìn người khác chết đi sao?”
Ông lão không đáp lại được lời nào.
Ánh mắt cô—đen đặc như vực sâu thăm thẳm—nghẹt thở đến mức khiến người ta không thể đưa mắt nhìn thẳng.
“Lòng thương hại? Lương tâm con người? Tôi đã vứt bỏ những thứ đó từ lâu lắm rồi—trước cả khi mình trưởng thành. Tội lỗi? Cuộc sống bình thường? Tương lai? Từ khoảnh khắc tôi bị nhốt trong cái địa ngục đó, tất cả những thứ ấy đã không còn tồn tại.”
“Chúng tôi—tôi và những người khác—đã từ bỏ ước mơ, tương lai, nhân tính, tuổi thơ… tất cả những gì mà những kẻ như ông xem là hiển nhiên, chỉ vì không chịu nổi một cơn đói đấy.”
Thứ Hilia lựa chọn… là mạng sống.
Một cuộc sống thảm hại.
Để tồn tại, cô học cách cúi đầu, lấy lòng kẻ khác.
Cô học cách che giấu cảm xúc, chịu đựng sự đau đớn, không phát ra bất kỳ âm thanh nào.
Và trong sự im lặng ấy, cô nuôi dưỡng khát vọng trả thù.
Đúng vậy—đó chính là thứ đã giữ cô sống sót đến tận bây giờ.
Phần lương tri cuối cùng, phần tội lỗi cuối cùng của cô… chính là họ.
Bởi vì họ, Hilia không thể trở thành một con quái vật hoàn toàn.
Cô vẫn là con người—bị mắc kẹt giữa những cảm xúc dở dang.
Giá như cô trở thành quái vật—một kẻ không còn cảm nhận gì nữa thì tốt biết mấy.
Nếu được như vậy, cô đã có thể ra tay tàn nhẫn hơn, độc ác hơn, triệt để hơn.
Phải… thay vì giao họ cho Bá tước Fenus.
Nhưng Hilia không thể giết Mille và Jane—những người đã sống sót.
Cũng không thể quay lưng với họ.
Vì thế, cô để họ sống—sống trong một trạng thái sống dở chết dở.
Nếu ngày đó cô chỉ cần quay lưng, giả vờ như không thấy, có lẽ họ đã chết ở đâu đó từ lâu rồi.
Nhưng Hilia khi ấy… không làm được việc đó.
Cô không thể giết họ.
Cũng không thể vứt bỏ cảm giác tội lỗi.
Cô không đủ can đảm để tự tay kết liễu mạng sống của họ.
Và vì thế, cô không thể ban cho họ sự giải thoát cuối cùng.
Ngược lại, cô ép họ tiếp tục sống—sống một cuộc sống như địa ngục, dựa dẫm, bám víu vào người khác để tồn tại.
Cô ép họ phải mang theo những ký ức kinh hoàng ấy mà tiếp tục sống.
Trên đường đến đây, Hilia đã nghĩ đi nghĩ lại không biết bao nhiêu lần.
Cô đã mong họ chết đi.
Và cô nghĩ—nếu có thể quay ngược thời gian, nếu như được trao cho một cơ hội nữa…
Hilia sẽ lựa chọn.
Và cô sẽ tự tay giết họ.
Để họ không phải sống với những ký ức và vết thương ấy nữa.
Để cô có thể trở thành một con quái vật hoàn hảo.
Một con quái vật có thể mang đến một cái kết còn tàn khốc và tuyệt vọng hơn.
Phía sau Hilia, luôn có một cái bóng dài, đen đặc bám theo.
Đôi khi, nó khiến cô phải quay đầu lại.
Ban đêm, nó khiến cô sợ hãi—và dìm cô trong cảm giác tội lỗi.
Dù cô có cố gắng đập tan hay xóa bỏ bao nhiêu lần cái kí ức ấy, thì ban ngày nó cũng chỉ co lại, đến đêm lại kéo dài ra.
Cái bóng ấy…
…chính là mảnh lương tri cuối cùng mà cô đã không thể cắt bỏ vào ngày hôm đó.
“Ông… thì biết cái gì chứ?”
Gương mặt Hilia méo xệch khi siết chặt cổ áo ông lão.
“Ông chẳng biết cái gì cả…”
Ông lão chỉ im lặng nhìn cô.
Sợ hãi, bất công, phẫn nộ, bất lực, tự hận bản thân—tất cả cuộn trào như bão tố trong đôi mắt xanh của cô.
Cô không mong người khác thấu hiểu nỗi đau của mình.
Đương nhiên là không—vì cô chưa từng kể.
Cũng không mong được cảm thông.
Cô không nghĩ bản thân, Mille hay Jane là những kẻ bất hạnh nhất thế gian.
Cô biết tầm nhìn của mình rất hạn hẹp.
Cô chỉ thấy được một phần nhỏ của thế giới.
Nhưng điều cô ghét—
là việc những kẻ chẳng biết gì lại tùy tiện phán xét cuộc đời cô.
Cô ghét những kẻ nói bằng thứ chính nghĩa nông cạn.
Những đạo đức nửa vời, bằng thứ niềm tin vay mượn, những phán xét tùy tiện—
họ không hề biết những lời đó có thể làm tổn thương người khác sâu đến mức nào.
“…Không phải là chúng tôi không biết cách sống như người bình thường.”
Chính cuộc đời đã biến họ thành như vậy.
Chính thế giới xung quanh đã nhào nặn cô thành ra như thế.
Cô buộc phải trở nên đê tiện hơn bất kỳ ai.
Hèn nhát hơn bất kỳ ai.
Cô phải giết chết lòng thương, sự tử tế, lòng trắc ẩn—tất cả những gì vốn khiến con người là con người.
Đó là cách duy nhất để cô sống sót.
Thế nhưng, dù đã quyết tâm sống lạnh lùng và tàn nhẫn là vậy, cô vẫn không thể cắt bỏ đi mảnh lương tri cuối cùng—
và chính nó đang giày vò cô.
Qua khe hở nhỏ bé ấy, một gã đàn ông tên Caligo Hailos đã len vào.
Ông lão vẫn bị nắm cổ áo, im lặng hồi lâu, rồi nhẹ nhàng gõ vào cổ tay cô bằng tẩu thuốc.
Hilia buông tay.
“Theo tín ngưỡng của chúng tôi,” ông lão nói, “cái chết của một người mang theo trọng lượng của cả trăm mạng sống.”
“Trong suốt cuộc đời, số mạng sống mà một người cứu được, giúp đỡ được, và được giúp đỡ… tất cả những mối liên kết ấy chồng chéo lên nhau—trung bình vào khoảng con số đó.”
“…Ông đang nói gì vậy?”
“Cô đang nói đến ba mạng người. Vậy nếu cô cứu được ba trăm mạng người, tôi sẽ đưa cho cô thứ cô muốn.”
Hilia bật cười khô khốc.
“Cái gì?”
“Tôi không biết gì về nỗi đau hay nỗi buồn của cô,” ông lão nói. “Nhưng tôi hiểu giá trị của sinh mạng hơn phần lớn người khác.”
“Và một khi cô đã đến Morse, ngoài tôi ra, cô không còn cách nào khác để có được những loại dược thảo đó.”
Ba trăm mạng người?
Ngay cả khi cau mày trước con số phi lý ấy, ông lão vẫn không hề dao động.
“Thuốc do người khác cung cấp có chất lượng rất kém. Quan trọng hơn, một đồng vàng cũng không đủ để mua những thứ như rễ arum hay hoa violet trắng.”
“…Tại sao?”
“Hai thứ đó chỉ mọc vào mùa đông lạnh giá, và được giao dịch ở vùng phương Bắc. Đây là phương Nam xa xôi.”
Đến lúc này, Hilia mới khựng lại—như bị đánh từ phía sau.
Ở kinh đô, những thứ đó vốn rất phổ biến—cô chưa từng nghĩ chúng lại hiếm đến vậy ở Morse.
“Cô sẽ không tìm thấy chúng ở phương Nam đâu,” ông lão nói chắc nịch.
Cô không thể phản bác—đó là sự thật.
Những loại thảo dược ấy quả thật chỉ mọc ở vùng lạnh giá phía Bắc.
Thấy Hilia không nói gì, ông lão tiếp lời,
“Ta may mắn trồng được chúng. Ngoài nơi này, cô không tìm được ở chỗ nào khác đâu.”
“…Tôi nghe nói nhiều người tránh đến đây.”
Nói cách khác, ông ta không có nhiều khách.
Hilia không hiểu vì sao ông lại từ chối một đồng vàng.
“Ừ, người ngoài thường e dè những người đào mộ mà,” ông đáp.
Hilia mím môi.
“Vậy—ba trăm mạng người. Học y thuật từ ta, cứu họ bằng chính đôi tay của cô. Khi đó, ta sẽ đưa thứ cô muốn.”
Hilia không nói nên lời.
Môi cô mấp máy vài lần, nhưng không thể thốt ra thành tiếng.
Cô nên chấp nhận cái điều kiện phi lý này không?
Hay rời đi và tìm một cách nào khác?
Dù có nghĩ thế nào, cô cũng không có lựa chọn.
Cô đã vứt bỏ tất cả.
Thứ cô còn lại… chỉ là một đồng vàng và cảm giác tội lỗi chưa dứt.
Cô khẽ thở dài không thành tiếng.
‘Có lẽ… còn một cách khác…’
Nhưng cách nào cũng sẽ mang đến đau khổ.
Vì thế, Hilia chọn cách không làm tổn thương ai.
“Ta tên là Dromi. Mong được hợp tác với cô… kẻ lạc lối ạ.”
Dù sao thì rốt cục đó cũng chỉ là một dạng tự lừa dối khác mà thôi.


